| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Triển vọng thị trường của nhãn kệ điện tử là gì?
Triển vọng thị trường của nhãn kệ điện tử rất rộng và quy mô thị trường đã tăng lên đáng kể. Ngành bán lẻ là lĩnh vực ứng dụng chính của nhãn kệ điện tử. Nhu cầu về nhãn kệ điện tử ở các cửa hàng bán lẻ khác nhau như siêu thị lớn, cửa hàng tiện lợi và cửa hàng bách hóa tiếp tục tăng nhằm đạt được mục tiêu quản lý giá, khuyến mãi và nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng một cách hiệu quả.
Thành phần hệ thống:
Thẻ điện tử: là thiết bị hiển thị được lắp đặt trực tiếp trên kệ, thường sử dụng màn hình mực điện tử hoặc màn hình tinh thể lỏng, có độ tương phản cao, góc nhìn cao và tiêu thụ điện năng thấp. Thẻ điện tử được kết nối với hệ thống nền thông qua công nghệ truyền thông không dây để tiếp nhận và hiển thị thông tin sản phẩm do hệ thống gửi đến.
Trạm gốc: Là cầu nối liên lạc giữa thẻ điện tử và hệ thống quản lý nền, có nhiệm vụ tiếp nhận các hướng dẫn, dữ liệu do hệ thống nền gửi đến và chuyển tiếp đến các thẻ điện tử tương ứng. Đồng thời, trạm gốc cũng sẽ thu thập thông tin phản hồi từ các thẻ điện tử, chẳng hạn như trạng thái của thẻ, nguồn pin, v.v. và gửi lại hệ thống nền.
Hệ thống quản lý hậu trường: Là cốt lõi của hệ thống nhãn kệ điện tử và chịu trách nhiệm quản lý, kiểm soát tất cả các thẻ điện tử. Nhân viên có thể thực hiện các thao tác như nhập thông tin sản phẩm, sửa đổi giá, cài đặt hoạt động khuyến mãi, v.v. trong hệ thống nền và theo dõi trạng thái hoạt động của thẻ điện tử trong thời gian thực thông qua hệ thống, chẳng hạn như kiểm tra xem thẻ có trực tuyến hay không và liệu pin 1.nguồn có đủ hay không.
Đặc điểm kỹ thuật:
| ESL | |
| Tên sản phẩm | Nhãn kệ điện tử |
| Vật liệu | ABS |
| Tần số công nghệ | 2.4GHz |
| Màu hiển thị | Đỏ + Đen + Trắng |
| Kích cỡ | 1.54/2.13/2.66/2.90/4.20/5.80/7.50/12.50 inch |
| Cách sử dụng |
Siêu thị Cửa hàng bán lẻ |
| Tuổi thọ pin | 5 năm |
| Chức năng | Hiển thị thông tin sản phẩm |
| AP |
|
| Kích cỡ | 215*215*39mm |
| Chế độ liên lạc | BLE+Wi-Fi |
| Điện áp | POE 48V |
| Nhiệt độ | -10°C-60°C |
| PDA | |
| Bộ xử lý | Bộ xử lý lõi tám Cortex-A53 2,5/2,3 GHz |
| Dung lượng bộ nhớ | 3GB+32GB/4GB+64GB |
| Mở rộng bộ nhớ | Hỗ trợ thẻ micro SD lên tới 128GB |
| Niêm phong | IP65/IP67 đáp ứng thông số kỹ thuật niêm phong IEC |
| Khe cắm thẻ mở rộng | 1 KHE CẮM THẺ Nano SIM, 1 Khe cắm thẻ Nano SIM hoặc TF |
| Mạng cục bộ không dây | EEE802.11a/b/g/n/ac, băng tần kép 2.4G/5G, ăng-ten tích hợp |
| Màn hình Wiwing | 5,2 inch IPS LTPS 1920*1080 |
| Pin chính | Pin lithium, có thể sạc lại, 4000mAh |
Ứng dụng:
Siêu thị và cửa hàng tiện lợi: được sử dụng rộng rãi trong việc định giá các mặt hàng khác nhau, bao gồm thực phẩm, nhu yếu phẩm hàng ngày, sản phẩm tươi sống, v.v.
2.Cửa hàng bách hóa và trung tâm mua sắm: Áp dụng cho tất cả các loại quầy như quần áo, mỹ phẩm, đồ gia dụng, v.v.
3.Nhà thuốc: dùng để trưng bày giá thuốc và thông tin trên kệ thuốc.
4.Bookstore: Được cài đặt trên giá sách để hiển thị tên sách, tác giả, giá cả, giảm giá, hàng tồn kho và các thông tin khác