| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Các tính năng và lợi thế:
Tiện lợi: Dễ dàng đeo và có thể dễ dàng đeo vào cổ tay mà không cần thêm thiết bị mang hay vận hành. Khi người dùng đi qua kiểm soát truy cập, đăng nhập hoạt động hoặc xác định vật phẩm, họ chỉ cần đưa cổ tay lại gần đầu đọc để hoàn tất thao tác mà không cần quẹt thẻ hay nhập thông tin theo cách thủ công, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng.
Sự thoải mái: Chất liệu co giãn có thể thích ứng với các độ dày cổ tay khác nhau và sẽ không gây cảm giác khó chịu cho người đeo nếu quá chật hoặc quá lỏng. Hơn nữa, chất liệu mềm mại, ít gây kích ứng cho da nên có thể đeo trong thời gian dài.
Độ bền: Các vật liệu được sử dụng thường có khả năng chống mài mòn, chống nước và chống ăn mòn tốt, có thể sử dụng bình thường trong các điều kiện môi trường khác nhau và không dễ bị hư hỏng. Ngay cả trong môi trường sử dụng thường xuyên hoặc khắc nghiệt, tính ổn định của các chức năng RFID vẫn có thể được đảm bảo.
Bảo mật: Thông tin được lưu trữ trong chip RFID có mức độ mã hóa nhất định, không dễ bị người khác đọc hoặc giả mạo, đảm bảo an toàn cho dữ liệu người dùng. Đồng thời, một khi đã đeo dây đeo cổ tay thì không dễ dàng tháo ra hay thay thế theo ý muốn, đảm bảo tính chính xác và độc đáo của việc nhận dạng danh tính.
Tính linh hoạt: Nó có thể được tùy chỉnh theo các yêu cầu ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như lưu trữ thông tin nhận dạng cá nhân, thông tin vé, điểm tiêu dùng, v.v. Nó cũng có thể được tích hợp với các hệ thống khác để đạt được các chức năng phức tạp hơn, chẳng hạn như kiểm soát truy cập, quản lý điểm danh, thanh toán tiêu dùng và liên kết đa hệ thống khác.
Ứng dụng:
Đặc điểm kỹ thuật:
|
Mục
|
Dây đeo cổ tay đàn hồi RFID
|
|||
|
Vật liệu
|
Polyester
|
|||
|
Kích cỡ
|
Chiều rộng: 25mm, Chiều dài: 140mm-210mm, chiều dài có thể tùy chỉnh
25mm x 180mm: phù hợp cho người lớn
25mm x 160mm: phù hợp cho giới trẻ |
|||
|
In logo
|
Tùy chỉnh tùy theo nhu cầu của bạn
|
|||
|
thủ công
|
Mẫu, mã QR, số sê-ri, số UID, v.v.
|
|||
|
In ấn
|
Dệt, lụa, truyền nhiệt
|
|||
|
Chip RFID
|
LF(125Khz), HF(13,56Mhz)
|
|||